打鳳牢龍

dǎ fèng láo lóng đả phượng lao long

Hán Việt: đả phượng lao long · Pinyin: dǎ fèng láo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phượng) + (lao) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻安排圈套使强有力的对手中计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打凤捞龙"。 2.喻安排圈套使强有力的对手中计。 3.喻设法寻找合适的人选。