打出弔入

dǎ chū diào rù đả xuất điếu nhập

Hán Việt: đả xuất điếu nhập · Pinyin: dǎ chū diào rù

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (xuất) + (điếu) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指恶狠狠地走进走出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打出调入"。