打出弔入

dǎ chū diào rù đả xuất điếu nhập

Hán Việt: đả xuất điếu nhập · Pinyin: dǎ chū diào rù

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (xuất) + (điếu) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠暴戾的進進出出。《警世通言.卷二○.計押番金鰻產禍》:「周三那廝,打出弔入,公然乾顙。」