打出手兒

đả xuất thủ nhi

Hán Việt: đả xuất thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (xuất) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打出手兒 ǎ chūshǒur ►See dǎ chūshǒu