打出油井 dǎ chū yóu jǐng · đả xuất du tỉnh Hán Việt: đả xuất du tỉnh · Pinyin: dǎ chū yóu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 出 (xuất) + 油 (du) + 井 (tỉnh)Pinyindǎ chū yóu jǐngHán Việtđả xuất du tỉnhCấu tạo打 + 出 + 油 + 井 · đả + xuất + du + tỉnh nghĩa thành phần: đả + xuất + du + tỉnh