打出王牌

dǎ chū wáng pái đả xuất vương bài

Hán Việt: đả xuất vương bài · Pinyin: dǎ chū wáng pái

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (xuất) + (vương) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使出杀手锏去制约别人。

Eng

  • Cihui 打出王牌 ǎchū wángpái v.o. play one's trump or best card