打出調入 dǎ chū diào rù · đả xuất điều nhập Hán Việt: đả xuất điều nhập · Pinyin: dǎ chū diào rù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 出 (xuất) + 調 (điều) + 入 (nhập)Pinyindǎ chū diào rùHán Việtđả xuất điều nhậpCấu tạo打 + 出 + 調 + 入 · đả + xuất + điều + nhập nghĩa thành phần: đả + xuất + điều + nhập