打出調入

dǎ chū diào rù đả xuất điều nhập

Hán Việt: đả xuất điều nhập · Pinyin: dǎ chū diào rù

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (xuất) + 調 (điều) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言逛来逛去,荡进荡出。谓不务正业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言逛来逛去,荡进荡出。谓不务正业。