打击力度 dǎ jí lì dù·đả kích lực độ Hán Việt: đả kích lực độ · Pinyin: dǎ jí lì dù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 力 (lực) + 度 (độ)Pinyindǎ jí lì dùHán Việtđả kích lực độCấu tạo打 + 擊 + 力 + 度 · đả + kích + lực + độ nghĩa thành phần: đả + kích + lực + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sức mạnh tấn côngĐứcHandedict Schlagkraft Từ liên quan Gần nghĩa打击报复 · 打击乐器 · 打击出凹痕 · 打击声 · 打击手 · 打击率 · 打击的 · 打击者