打擊報復
đả kích báo phục
Hán Việt: đả kích báo phục · Pinyin: dǎ jī bào fù
Tổng quan
trả đũa
Nghĩa
Việt
- Cihui trả đũa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打击:攻击。用敌对的态度回击对方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对揭露自己缺点﹑错误的人进行压制陷害。
- Tân Hoa Tự Điển 打击攻击。用敌对的态度回击对方。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to retaliate
- Cihui 打擊報復 ǎjībàofu f.e. retaliate