打動人心 đả động nhân tâm Hán Việt: đả động nhân tâm Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 動 (động) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Hán Việtđả động nhân tâmCấu tạo打 + 動 + 人 + 心 · đả + động + nhân + tâm nghĩa thành phần: đả + động + nhân + tâm Nghĩa EngCihui strike note