打包男孩 dǎbāonánhái · đả bao nam hài Hán Việt: đả bao nam hài · Pinyin: dǎbāonánhái Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 包 (bao) + 男 (nam) + 孩 (hài)PinyindǎbāonánháiHán Việtđả bao nam hàiCấu tạo打 + 包 + 男 + 孩 · đả + bao + nam + hài nghĩa thành phần: đả + bao + nam + hài Nghĩa EngCihui bagboy