打印任務 dǎ yìn rèn wu · đả ấn nhâm vụ Hán Việt: đả ấn nhâm vụ · Pinyin: dǎ yìn rèn wu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyindǎ yìn rèn wuHán Việtđả ấn nhâm vụCấu tạo打 + 印 + 任 + 務 · đả + ấn + nhâm + vụ nghĩa thành phần: đả + ấn + nhâm + vụ