打印區域 đả ấn khu vực Hán Việt: đả ấn khu vực Tổng quan khu vực in Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtđả ấn khu vựcCấu tạo打 + 印 + 區 + 域 · đả + ấn + khu + vực nghĩa thành phần: đả + ấn + khu + vực Nghĩa ViệtCihui khu vực in