打印原樣 dǎ yìn yuán yàng · đả ấn nguyên dạng Hán Việt: đả ấn nguyên dạng · Pinyin: dǎ yìn yuán yàng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 原 (nguyên) + 樣 (dạng)Pinyindǎ yìn yuán yàngHán Việtđả ấn nguyên dạngCấu tạo打 + 印 + 原 + 樣 · đả + ấn + nguyên + dạng nghĩa thành phần: đả + ấn + nguyên + dạng