打印對象 đả ấn đối tượng Hán Việt: đả ấn đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việtđả ấn đối tượngCấu tạo打 + 印 + 對 + 象 · đả + ấn + đối + tượng nghĩa thành phần: đả + ấn + đối + tượng Nghĩa EngCihui print object