打印緩衝區 đả ấn hoãn xung khu Hán Việt: đả ấn hoãn xung khu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)Hán Việtđả ấn hoãn xung khuCấu tạo打 + 印 + 緩 + 衝 + 區 · đả + ấn + hoãn + xung + khu nghĩa thành phần: đả + ấn + hoãn + xung + khu Nghĩa EngCihui print buffer