打印語句 dǎ yìn yǔ jù · đả ấn ngữ cú Hán Việt: đả ấn ngữ cú · Pinyin: dǎ yìn yǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Pinyindǎ yìn yǔ jùHán Việtđả ấn ngữ cúCấu tạo打 + 印 + 語 + 句 · đả + ấn + ngữ + cú nghĩa thành phần: đả + ấn + ngữ + cú