打印賬單 dǎ yìn zhàng dān · đả ấn trướng đan Hán Việt: đả ấn trướng đan · Pinyin: dǎ yìn zhàng dān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 賬 (trướng) + 單 (đan)Pinyindǎ yìn zhàng dānHán Việtđả ấn trướng đanCấu tạo打 + 印 + 賬 + 單 · đả + ấn + trướng + đan nghĩa thành phần: đả + ấn + trướng + đan