打印隊列 đả ấn đội liệt Hán Việt: đả ấn đội liệt Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 隊 (đội) + 列 (liệt)Hán Việtđả ấn đội liệtCấu tạo打 + 印 + 隊 + 列 · đả + ấn + đội + liệt nghĩa thành phần: đả + ấn + đội + liệt Nghĩa EngCihui print queue