打發不掉 đả phát bất điệu Hán Việt: đả phát bất điệu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 發 (phát) + 不 (bất) + 掉 (điệu)Hán Việtđả phát bất điệuCấu tạo打 + 發 + 不 + 掉 · đả + phát + bất + điệu nghĩa thành phần: đả + phát + bất + điệu Nghĩa EngCihui stick like bur