打口溜子 Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 口 (khẩu) + 溜 + 子 (tử)Cấu tạo打 + 口 + 溜 + 子 Nghĩa EngCihui 打口溜子 ǎ kǒuliūzi v.o. <topo.> whistle