打號裝置 dǎ hào zhuāng zhì · đả hào trang trí Hán Việt: đả hào trang trí · Pinyin: dǎ hào zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 號 (hào) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyindǎ hào zhuāng zhìHán Việtđả hào trang tríCấu tạo打 + 號 + 裝 + 置 · đả + hào + trang + trí nghĩa thành phần: đả + hào + trang + trí