打吃一驚 dǎ chī yī jīng · đả cật nhất kinh Hán Việt: đả cật nhất kinh · Pinyin: dǎ chī yī jīng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 吃 (cật) + 一 (nhất) + 驚 (kinh)Pinyindǎ chī yī jīngHán Việtđả cật nhất kinhCấu tạo打 + 吃 + 一 + 驚 · đả + cật + nhất + kinh nghĩa thành phần: đả + cật + nhất + kinh