打後兒個 đả hậu nhi cá Hán Việt: đả hậu nhi cá Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 後 (hậu) + 兒 (nhi) + 個 (cá)Hán Việtđả hậu nhi cáCấu tạo打 + 後 + 兒 + 個 · đả + hậu + nhi + cá nghĩa thành phần: đả + hậu + nhi + cá Nghĩa EngCihui 打後兒個 ǎhòurge n. three days from now