打呵欠的 đả a khiếm đích Hán Việt: đả a khiếm đích Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 呵 (a) + 欠 (khiếm) + 的 (đích)Hán Việtđả a khiếm đíchCấu tạo打 + 呵 + 欠 + 的 · đả + a + khiếm + đích nghĩa thành phần: đả + a + khiếm + đích Nghĩa EngCihui yawning