打響鼻兒

dǎ xiǎng bí r đả hưởng tị nhi

Hán Việt: đả hưởng tị nhi · Pinyin: dǎ xiǎng bí r

Tổng quan

(ngựa,...) khịt mũi

Cấu tạo: (đả) + (hưởng) + (tị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngựa,...) khịt mũi

Eng

  • CC-CEDICT (of a horse etc) to snort
  • Cihui (of a horse etc) to snort