打商標機 dǎ shāng biāo jī · đả thương tiêu ki Hán Việt: đả thương tiêu ki · Pinyin: dǎ shāng biāo jī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 商 (thương) + 標 (tiêu) + 機 (ki)Pinyindǎ shāng biāo jīHán Việtđả thương tiêu kiCấu tạo打 + 商 + 標 + 機 · đả + thương + tiêu + ki nghĩa thành phần: đả + thương + tiêu + ki