打嘴現世

dǎ zuǐ xiàn shì đả chủy hiện thế

Hán Việt: đả chủy hiện thế · Pinyin: dǎ zuǐ xiàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (chủy) + (hiện) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容出尽了丑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢尽了丑。

Eng

  • Cihui 打嘴現世 ǎzuǐxiànshì id. <coll.> shamelessly; shamefully