打嘴現世

dǎ zuǐ xiàn shì đả chủy hiện thế

Hán Việt: đả chủy hiện thế · Pinyin: dǎ zuǐ xiàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (chủy) + (hiện) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丟臉、出醜。《紅樓夢》第六回:「但只你我這樣個嘴臉,怎麼好到他門上去的!先不先,他們那些門上的人也未必肯去通信。沒的去打嘴現世。」

Eng

  • Cihui 打嘴現世 ǎzuǐxiànshì id. <coll.> shamelessly; shamefully