打回絲機 đả hồi ti ki Hán Việt: đả hồi ti ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 回 (hồi) + 絲 (ti) + 機 (ki)Hán Việtđả hồi ti kiCấu tạo打 + 回 + 絲 + 機 · đả + hồi + ti + ki nghĩa thành phần: đả + hồi + ti + ki Nghĩa EngCihui knotbreaker