打地攤兒 đả địa than nhi Hán Việt: đả địa than nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 地 (địa) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtđả địa than nhiCấu tạo打 + 地 + 攤 + 兒 · đả + địa + than + nhi nghĩa thành phần: đả + địa + than + nhi Nghĩa EngCihui 打地攤兒 ǎ dìtānr v.o. 1. sleep on the floor/ground 2. fall down flat on the ground