打太極拳 dǎ tài jí quán · đả thái cực quyền Hán Việt: đả thái cực quyền · Pinyin: dǎ tài jí quán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 太 (thái) + 極 (cực) + 拳 (quyền)Pinyindǎ tài jí quánHán Việtđả thái cực quyềnCấu tạo打 + 太 + 極 + 拳 · đả + thái + cực + quyền nghĩa thành phần: đả + thái + cực + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻做事推诿拖拉:有的干部怕负责任,遇到问题总是~。