打頭年兒 đả đầu niên nhi Hán Việt: đả đầu niên nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 頭 (đầu) + 年 (niên) + 兒 (nhi)Hán Việtđả đầu niên nhiCấu tạo打 + 頭 + 年 + 兒 · đả + đầu + niên + nhi nghĩa thành phần: đả + đầu + niên + nhi Nghĩa EngCihui 打頭年兒 ǎtóuniánr ►See dǎtóunián