打字工具 đả tự công cụ Hán Việt: đả tự công cụ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtđả tự công cụTừ loạidanhCấu tạo打 + 字 + 工 + 具 · đả + tự + công + cụ nghĩa thành phần: đả + tự + công + cụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công cụ đánh máyMainlandKaggle Zh-Vi Type ToolEngCihui Type Tool Từ liên quan Gần nghĩa工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 打字电报 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机