打字工具 đả tự công cụ Hán Việt: đả tự công cụ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtđả tự công cụCấu tạo打 + 字 + 工 + 具 · đả + tự + công + cụ nghĩa thành phần: đả + tự + công + cụ Nghĩa EngCihui Type Tool