打字指法 đả tự chỉ pháp Hán Việt: đả tự chỉ pháp Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 指 (chỉ) + 法 (pháp)Hán Việtđả tự chỉ phápCấu tạo打 + 字 + 指 + 法 · đả + tự + chỉ + pháp nghĩa thành phần: đả + tự + chỉ + pháp Nghĩa EngCihui touch system