打字指法 đả tự chỉ pháp Hán Việt: đả tự chỉ pháp Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 指 (chỉ) + 法 (pháp)Hán Việtđả tự chỉ phápTừ loạidanhCấu tạo打 + 字 + 指 + 法 · đả + tự + chỉ + pháp nghĩa thành phần: đả + tự + chỉ + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu gõMainlandKaggle Zh-Vi touch systemEngCihui touch system Từ liên quan Gần nghĩa打字电报 · 打字印刷品 · 打字员 · 打字机 · 打字电报机 · 打字原稿 · 打字工具 · 打字機器