打字椅 dǎ zì yǐ·đả tự y Hán Việt: đả tự y · Pinyin: dǎ zì yǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 椅 (y)Pinyindǎ zì yǐHán Việtđả tự yCấu tạo打 + 字 + 椅 · đả + tự + y nghĩa thành phần: đả + tự + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghế đánh máyĐứcHandedict Bürostuhl Từ liên quan Gần nghĩa打字员 · 打字机 · 打字 · 打字电报 · 打字印刷品 · 打字电报机 · 打字室 · 打字带