打字机器 dǎ zì jī qì · đả tự ky khí Hán Việt: đả tự ky khí · Pinyin: dǎ zì jī qì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 机 (ky) + 器 (khí)Pinyindǎ zì jī qìHán Việtđả tự ky khíCấu tạo打 + 字 + 机 + 器 · đả + tự + ky + khí nghĩa thành phần: đả + tự + ky + khí