打字機器 dǎ zì jī qì·đả tự ky khí Hán Việt: đả tự ky khí · Pinyin: dǎ zì jī qì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 机 (ky) + 器 (khí)Pinyindǎ zì jī qìHán Việtđả tự ky khíTừ loạidanhCấu tạo打 + 字 + 机 + 器 · đả + tự + ky + khí nghĩa thành phần: đả + tự + ky + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đánh chữĐứcHandedict Schreibmaschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa打字电报 · 机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的 · 机器语言 · 打字印刷品