打家劫盜 dǎ jiā jié dào · đả gia kiếp đạo Hán Việt: đả gia kiếp đạo · Pinyin: dǎ jiā jié dào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 家 (gia) + 劫 (kiếp) + 盜 (đạo)Pinyindǎ jiā jié dàoHán Việtđả gia kiếp đạoCấu tạo打 + 家 + 劫 + 盜 · đả + gia + kiếp + đạo nghĩa thành phần: đả + gia + kiếp + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劫:抢夺。指到人家里抢劫财物。