打小孔機 đả tiểu khổng ki Hán Việt: đả tiểu khổng ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 小 (tiểu) + 孔 (khổng) + 機 (ki)Hán Việtđả tiểu khổng kiCấu tạo打 + 小 + 孔 + 機 · đả + tiểu + khổng + ki nghĩa thành phần: đả + tiểu + khổng + ki Nghĩa EngCihui eyeletter