打開…的口

Tổng quan

làm cho không bị trở ngại, khai thông, mở nút, tháo nút (chai)

Cấu tạo: (đả) + (khai) + + (đích) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho không bị trở ngại, khai thông, mở nút, tháo nút (chai)