打開僵局 đả khai cương cục Hán Việt: đả khai cương cục Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 僵 (cương) + 局 (cục)Hán Việtđả khai cương cụcCấu tạo打 + 開 + 僵 + 局 · đả + khai + cương + cục nghĩa thành phần: đả + khai + cương + cục Nghĩa EngCihui 打開僵局 ǎkāi jiāngjú v.o. break an impasse; find the solution to a problem