打開包裹

dǎ kāi bāo guǒ đả khai bao khỏa

Hán Việt: đả khai bao khỏa · Pinyin: dǎ kāi bāo guǒ

Tổng quan

mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)

Cấu tạo: (đả) + (khai) + (bao) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)