打開局面 đả khai cục diện Hán Việt: đả khai cục diện Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 局 (cục) + 面 (diện)Hán Việtđả khai cục diệnCấu tạo打 + 開 + 局 + 面 · đả + khai + cục + diện nghĩa thành phần: đả + khai + cục + diện Nghĩa EngCihui break deadlock