打開水管 đả khai thủy quản Hán Việt: đả khai thủy quản Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 水 (thủy) + 管 (quản)Hán Việtđả khai thủy quảnCấu tạo打 + 開 + 水 + 管 · đả + khai + thủy + quản nghĩa thành phần: đả + khai + thủy + quản Nghĩa EngCihui turn on the main