打開煤氣 đả khai môi khí Hán Việt: đả khai môi khí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 煤 (môi) + 氣 (khí)Hán Việtđả khai môi khíCấu tạo打 + 開 + 煤 + 氣 · đả + khai + môi + khí nghĩa thành phần: đả + khai + môi + khí Nghĩa EngCihui turn on the gas