打開蓋子 đả khai cái tử Hán Việt: đả khai cái tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 蓋 (cái) + 子 (tử)Hán Việtđả khai cái tửCấu tạo打 + 開 + 蓋 + 子 · đả + khai + cái + tử nghĩa thành phần: đả + khai + cái + tử Nghĩa EngCihui undo lift