打開話匣 đả khai thoại hạp Hán Việt: đả khai thoại hạp Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 話 (thoại) + 匣 (hạp)Hán Việtđả khai thoại hạpCấu tạo打 + 開 + 話 + 匣 · đả + khai + thoại + hạp nghĩa thành phần: đả + khai + thoại + hạp Nghĩa EngCihui open the sluices