打強心針

đả cường tâm châm

Hán Việt: đả cường tâm châm

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cường) + (tâm) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打強心針 ǎ qiángxīnzhēn v.o. inject a stimulant