打情賣笑

dǎ qíng mài xiào đả tình mại tiếu

Hán Việt: đả tình mại tiếu · Pinyin: dǎ qíng mài xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tình) + (mại) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打情骂俏,指男女调情。